JPOONLINE
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu
No Result
View All Result
JPOONLINE
No Result
View All Result
Home JPO Tin Tức

パレスチナ 20年前に日本があげたピアノでコンサート

Share on FacebookShare on Twitter

パレスチナ 20年ねん前まえに日本にっぽんがあげたピアノでコンサート

*****

パレスチナのガザ地区ちくには、グランドピアノという大おおきなピアノが1台だいだけあります。戦争せんそうで壊こわれると、直なおして使つかっていました。長ながい間あいだ戦争せんそうがあったため、このピアノが誰だれの物ものかわからなくなっていました。日本にっぽんの外務省がいむしょうが調しらべると、政府せいふが文化ぶんかのための活動かつどうに使つかってほしいと考かんがえて、1998年ねんにプレゼントしたピアノだとわかりました。

25日にちの夜よる、ガザ地区ちくでこのピアノを使つかった記念きねんのコンサートを行おこないました。日本人にっぽんじんのピアニストがピアノを弾ひいて、日本人にっぽんじんの歌手かしゅが昔むかしからある日本にっぽんの歌うたを歌うたいました。ピアノとアラブの楽器がっきでパレスチナで人気にんきがある曲きょくを演奏えんそうすると、集あつまった人ひとたちもみんな一緒いっしょに歌うたいました。

パレスチナ人じんの女性じょせいは「日本にっぽんのピアノは、私わたしたちと一緒いっしょに大変たいへんな戦争せんそうを経験けいけんしてきた仲間なかまのようです。日本にっぽんに心こころからありがとうと言いいたいです」と話はなしていました。

Nội Dung Tiếng Việt

Bài dịch


Palestine: Hòa nhạc với cây đàn piano do Nhật Bản trao tặng 20 năm trước



Chỉ có một cây đàn piano lớn được gọi là đại dương cầm còn lại ở Dải Gaza của Palestine. Nó đã bị hư hại trong chiến tranh, nhưng nó đã được sửa chữa và đang sử dụng. Bởi vì chiến tranh trong suốt 1 thời gian dài nên chúng tôi không biết cây đàn piano này thuộc về ai.Bộ Ngoại giao Nhật Bản đã điều tra và phát hiện ra rằng chính phủ đã tặng nó như một món quà vào năm 1998 với ý định muốn nó được sử dụng cho các hoạt động văn hóa.

Vào đêm 25 tháng 11, cây đàn piano này đã được sử dụng trong một buổi hòa nhạc kỷ niệm được tổ chức tại Dải Gaza. Một nghệ sĩ piano Nhật Bản chơi piano và một ca sĩ Nhật Bản đã hát một bài hát lịch sử của Nhật Bản. Tất cả mọi người tập trung thậm chí hát để đệm cho buổi biểu diễn một bài hát phổ biến ở Palestine được chơi bằng piano và nhạc cụ Ả Rập.

Một phụ nữ người Palestine nói: " Chiếc đàn piano của Nhật dường như là 1 người bạn đồng hành cùng chúng tôi trải qua một cuộc chiến tranh gian khổ. Chúng tôi muốn nói lời cảm ơn chân thành đến Nhật Bản".

Bảng Từ Vựng

Kanjihiragananghĩa
外務省がいむしょうBộ ngoại giao
政府せいふChính phủ
活動かつどうHoạt động
記念きねんkỷ niệm
ピアニストngười chơi đàn pianô
歌手かしゅca sỹ
楽器がっきNhạc cụ
人気にんきđược hâm mộ
曲きょくkhúc nhạc
演奏えんそうbiểu diễn
仲間なかまbạn bè , đồng nghiệp
ピアノdương cầm
パレスチナnước Palestin
コンサートHòa nhạc
グランドピアノđại dương cầm
アラブẢ rập
プレゼントquà , quà tặng
大変たいへんmệt mỏi , khó khăn
戦争せんそうChiến đấu
経験けいけんkinh nghiệm
女性じょせいphụ nữ
ガザDãi Gaza
日本人にっぽんじんNgười Nhật

Chú thích

外務省
1.外国がいこくとのつきあいや条約じょうやくの取とり決きめなどの仕事しごとをする国くにの役所やくしょ。

政府

1.国くにの政治せいじを行おこなうところ。

2.内閣ないかく。

活動

1.元気げんきよく動うごいたり、働はたらいたりすること。

記念

1.思おもい出でに残のこしておくこと。また、その物もの。

ピアニスト

1.ピアノをひくことを専門せんもんにしている人ひと。

歌手

1.歌うたを歌うたうことを仕事しごとにしている人ひと。

楽器

1.音楽おんがくを演奏えんそうするために使つかう器具きぐ。弦楽器げんがっき・管楽器かんがっき・打楽器だがっきなど。

人気

1.世よの中なかの人ひとたちのよい評判ひょうばん。

曲

1.まげる。まがる。

2.音楽おんがくのメロディー。

3.軽かるわざ。

演奏

1.楽器がっきを使つかって、音楽おんがくをかなでること。

仲間

1.いっしょにものごとをする人ひと。友達ともだち。グループ。

2.種類しゅるいの同おなじもの。

Tags: học tiếng nhậttiếng nhậttin tức tiếng nhật日本ニュース
Previous Post

Chữ 第 ( Đệ )

Next Post

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 3

Related Posts

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
JPO Tin Tức

[ JPO Tin Tức ] 2025年の万博を大阪で開くことが決まる

JPO Tin Tức

札幌 家が集まる場所で「熊を見た」

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
JPO Tin Tức

[ JPO ニュース ] 鯨のおなかから見つかったプラスチックを博物館で展示

JPO Tin Tức

[ JPO ニュース ] 4月からいろいろな食べ物や飲み物の値段が上がる

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
JPO Tin Tức

日本を出るとき1000円払う「国際観光旅客税」が始まる

日産自動車のゴーン会長が逮捕される
JPO Tin Tức

東急電鉄 切符を買う機械から銀行の口座のお金を出せる

Next Post
[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 1

[ Giáo Trình Shadowing ] Bài 3

Recent News

Chữ 一 ( Nhất )

Chữ 件 ( Kiện )

あいだ -1

てみる

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 1 : ~たばかり~ ( Vừa mới )

[ Mẫu câu ngữ pháp N3 ] Câu 5 : ~らしい~ ( Có vẻ là , dường như là , nghe nói là )

Chữ 千 ( Thiên )

Chữ 品 ( Phẩm )

Bài 1 : はじめまして。私はクオンです。( Xin chào ! Tôi tên là Cường )

Bài 5 : 一緒に帰りませんか? ( Chị có về cùng với tôi không? )

あいだ-2

Mẫu câu げ

あいだ-2

ものとする

あいだ -1

のであった

[ 文型-例文 ] BÀI 18 : 趣味はなんですか?

あいだ-2

すぐ

JPOONLINE

© 2023 JPOONLINE.

Navigate Site

  • JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH

Follow Us

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
    • Nhập môn Tiếng Nhật
    • GIÁO TRÌNH MINA
      • Từ Vựng
      • Ngữ Pháp
      • 会話
      • 文型-例文
      • 練習 A
      • 練習 B
      • 練習 C
    • Giáo trình Yasashii Nihongo
    • Giáo Trình Shadowing trung cấp
    • Học tiếng nhật cơ bản III
      • NHK ver 01
      • NHK ver 02
    • GIÁO TRÌNH MIMIKARA
      • Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
      • Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
  • MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
    • Từ vựng N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N5
    • Mẫu câu ngữ pháp N4
    • Mẫu câu ngữ pháp N3
    • Mẫu câu ngữ pháp N2
    • Mẫu câu ngữ pháp N1
  • KANJI
    • Giáo trình Kanji Look and Learn
    • Hán tự và từ ghép
    • 1000 Chữ hán thông dụng
    • Kanji giáo trình Minna no nihongo
    • Học Kanji mỗi ngày
  • Từ điển mẫu câu

© 2023 JPOONLINE.